translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "song phương" (1件)
song phương
日本語 二国間の、双方の
Hai nước đã ký kết một hiệp định hợp tác song phương.
両国は二国間協力協定に署名しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "song phương" (1件)
quan hệ song phương
日本語 二国間関係
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
両国は二国間関係の強化と固めることについて議論しました。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "song phương" (5件)
Gấu trúc tượng trưng cho tình hữu nghị song phương.
パンダは二国間の友好を象徴しています。
Hai nước đã ký kết một hiệp định hợp tác song phương.
両国は二国間協力協定に署名しました。
Hợp tác được thực hiện trong khuôn khổ các thỏa thuận song phương.
協力は二国間協定の枠組みの中で実施されます。
Hai bên thảo luận về tăng cường và củng cố quan hệ song phương.
両国は二国間関係の強化と固めることについて議論しました。
Dầu khí - năng lượng là trụ cột quan trọng trong hợp tác song phương.
石油・ガスとエネルギーは二国間協力の重要な柱です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)